nói mơ
Định nghĩa
- Động từ:
- Phát ra lời nói trong khi ngủ: "nói mơ" chỉ hành động nói những câu vô thức, không kiểm soát được khi đang ngủ, thường là vào giai đoạn ngủ sâu hoặc mơ.
- Nói linh tinh, không rõ ràng: Trong nghĩa bóng, "nói mơ" còn ám chỉ việc nói những điều không thực tế, viển vông, hoặc không có căn cứ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (nói trong khi ngủ):
- Anh ấy thường nói mơ vào ban đêm, làm em giật mình. (Anh ấy thường phát ra lời nói vô thức khi ngủ, khiến em tỉnh giấc.)
- Đừng để ý, nó chỉ nói mơ thôi. (Đừng quan tâm, nó chỉ nói linh tinh trong giấc ngủ thôi.)
Nghĩa bóng (nói viển vông):
- Cậu ấy cứ nói mơ về việc trở thành triệu phú mà không làm gì cả. (Cậu ấy nói những điều không thực tế về việc trở nên giàu có mà không hành động.)
- Đó chỉ là lời nói mơ, đừng tin. (Đó chỉ là những lời vô căn cứ, đừng tin tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nói mơ nói mộng": thành ngữ chỉ việc nói năng linh tinh, không rõ ràng, thường mang tính tiêu cực.
- Ông ta suốt ngày nói mơ nói mộng, chẳng ai hiểu nổi. (Ông ta lúc nào cũng nói linh tinh, không ai hiểu được.)
"nói mơ như thật": nói những điều viển vông nhưng lại có vẻ chân thật.
- Anh ta nói mơ như thật khi kể về chuyến du lịch trên sao Hỏa. (Anh ta kể chuyện viển vông nhưng nghe rất thật về chuyến du lịch lên sao Hỏa.)
Biến thể và từ liên quan
Mơ (động từ): tưởng tượng, thấy hình ảnh trong giấc ngủ.
- Đêm qua tôi mơ thấy mình bay. (Đêm qua tôi thấy hình ảnh bay trong giấc ngủ.)
Nói mê (động từ): đồng nghĩa với nói mơ, chỉ hành động nói trong khi ngủ.
- Bệnh nhân sốt cao thường nói mê. (Người bệnh sốt cao thường phát ra lời nói vô thức.)
Từ đồng nghĩa
- Nói mê: nói trong khi ngủ, không kiểm soát.
- Nói nhảm: nói những điều vô nghĩa, không thực tế.
Thành ngữ liên quan
- Nói mơ nói mộng: nói năng linh tinh, không rõ ràng.
- Đừng nghe nó nói mơ nói mộng, chẳng có gì thật cả. (Đừng tin những lời linh tinh của nó, không có gì đúng đâu.)